répétition

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
répétition
/ʁe.pe.ti.sjɔ̃/
répétitions
/ʁe.pe.ti.sjɔ̃/

répétition gc /ʁe.pe.ti.sjɔ̃/

  1. Sự nhắc lại, sự lặp lại.
    Répétition de mots inutiles — sự lặp lại những từ vô ích
    répétition d’un acte — sự lặp lại một hành vi
  2. (Nghệ thuật) Sự sao lại; tác phẩm sao lại.
  3. Sự ôn tập, sự luyện lại; buổi luyện lại.
    Répétition d’un rôle — sự luyện lại một vai
  4. Sự dạy kèm; bài dạy kèm.
  5. (Sân khấu) Sự diễn tập; buổi diễn tập.
    Répétition générale — tổng diễn tập
  6. (Âm nhạc) Sự tập duyệt; buổi tập duyệt.
  7. (Luật học, pháp lý) Sự đòi trả lại.
    armes à répétition — súng bắn liên thanh

Tham khảo[sửa]