répandu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực répandu
/ʁe.pɑ̃.dy/
répandus
/ʁe.pɑ̃.dy/
Giống cái répandue
/ʁe.pɑ̃.dy/
répandues
/ʁe.pɑ̃.dy/

répandu /ʁe.pɑ̃.dy/

  1. Đổ ra, tràn ra.
    Vin répandu sur la table — rượu đổ ra bàn
  2. Rải, vãi.
    Papiers répandus sur le sol — giấy vãi ra đất
  3. Truyền đi, tung ra.
    Un bruit habilement répandu — một tin khéo tung ra
  4. Phổ biến.
    L’opinion la plus répandue — ý kiến phổ biến nhất
  5. (Văn học) Giao thiệp rộng rãi với đời.

Tham khảo[sửa]