répandu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.pɑ̃.dy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | répandu /ʁe.pɑ̃.dy/ |
répandus /ʁe.pɑ̃.dy/ |
| Giống cái | répandue /ʁe.pɑ̃.dy/ |
répandues /ʁe.pɑ̃.dy/ |
répandu /ʁe.pɑ̃.dy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “répandu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)