résoudre

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

résoudre ngoại động từ /ʁe.zudʁ/

  1. Phân giải.
    Résoudre un corps en ses éléments — phân giải một chất thành các nguyên tố của nó
  2. Biến, chuyển.
    Le feu résout le bois en cendres — lửa biến gỗ thành tro
  3. (Y học) Làm tiêu, làm tan.
    Résoudre une tumeur — làm tiêu khối u
  4. (Luật học, pháp lý) Hủy.
    Résoudre un marché — hủy một giao kèo mua bán
  5. Giải quyết; giải.
    Résoudre une difficulté — giải quyết một khó khăn
    Résoudre une équation — (toán học) giải một phương trình
  6. Làm cho quyết định.
    Résoudre quelqu'un à partir — làm cho ai quyết định ra đi
  7. Quyết định.
    On ne peut rien résoudre dans ces conditions — trong điều kiện ấy không thể quyết định điều gì cả

Tham khảo[sửa]