révélation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.ve.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| révélation /ʁe.ve.la.sjɔ̃/ |
révélations /ʁe.ve.la.sjɔ̃/ |
révélation gc /ʁe.ve.la.sjɔ̃/
- Sự phát hiện; điều phát hiện.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Sự thần khải; thần khải.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nhiếp ảnh) Sự hiện hình.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự tiết lộ.
- La révélation d’un secret — sự tiết lộ một bí mật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “révélation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)