révolution
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| révolution /ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ |
révolutions /ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ |
révolution gc /ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/
- Sự quay vòng; chu kỳ quay vòng; vòng quay.
- La révolution de la terre autour du soleil — sự quay vòng của trái đất xung quanh mặt trời
- (Toán học) Sự tròn xoay.
- Cône de révolution — hình nón tròn xoay
- Surface de révolution — mặt tròn xoay
- Axe de révolution — trục tròn xoay
- (Lâm nghiệp) Vòng quay đốn cây.
- Sự vần xoay.
- La révolution des saisons — sự vần xoay của các mùa
- Cách mạng.
- Révolution d’Août — cách mạng tháng Tám
- Révolution technique — cách mạng kỹ thuật
- La victoire de la révolution — thắng loại của cách mạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “révolution”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)