radiotracer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

radiotracer /ˈreɪ.di.oʊ.ˌtreɪ.sɜː/

  1. Chất phóng xạ đánh dấu.

Tham khảo[sửa]