raffinement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
raffinement
/ʁa.fin.mɑ̃/
raffinements
/ʁa.fin.mɑ̃/

raffinement /ʁa.fin.mɑ̃/

  1. Sự tinh tế, sự tế nhị, sự thanh tao.
    Raffinement dans les manières — sự tế nhị trong phong cách
  2. (Nghĩa xấu) Sự tinh vi.
    Raffinement de cruauté — sự hung ác tinh vi
  3. Sự cầu kỳ, cái cầu kỳ, điều cầu.
    Les raffinements du luxe — những sự cầu kỳ trong xa xỉ
    Un amateur de raffinements gastronomiques — người ham thích những món ăn cầu kỳ
  4. Biểu hiện tinh vi.
    Cette fausse modestie n'est qu’un raffinement de l’orgueil — cái khiêm tốn giả tạo ất chỉ là một biểu hiện tinh vi của tính kiêu ngạo

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]