raisonnement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛ.zɔn.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| raisonnement /ʁɛ.zɔn.mɑ̃/ |
raisonnements /ʁɛ.zɔn.mɑ̃/ |
raisonnement gđ /ʁɛ.zɔn.mɑ̃/
- Sự suy luận.
- Manquer de raisonnement — thiếu suy luận
- Lập luận.
- Suivre un raisonnement — theo dõi một lập luận
- Un raisonnement irréfutable — mộ lập luận không bác được
- (Số nhiều) Lý sự, lý cãi lại.
- Pas tant de raisonnements — cãi lý vừa vừa chứ!
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raisonnement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)