sentiment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈsɛn.tə.mənt]

Danh từ[sửa]

sentiment /ˈsɛn.tə.mənt/

  1. Tình, tình cảm.
    the sentiment of pity — tính thương hại
    animated by noble sentiments — xuất phát từ những tình cảm cao thượng
  2. Cảm nghĩ, ý kiến.
    these are my sentiments — đó là những ý kiến của tôi
  3. Tính chất truyền cảm (trong nghệ thuật).
  4. Cảm tính.
  5. Sự đa cảm, sự thương cảm; tính uỷ mị.
  6. Câu nói chúc tụng xã giao.
  7. Ẩn ý, ngụ ý.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sentiment
/sɑ̃.ti.mɑ̃/
sentiments
/sɑ̃.ti.mɑ̃/

sentiment /sɑ̃.ti.mɑ̃/

  1. Tình cảm.
    Avoir de nobles sentiments — có những tình cảm cao đẹp
  2. Cảm tính.
    Agir trop par sentiment — hành động quá nặng nề về cảm tính
  3. Cảm tưởng.
    J'ai le sentiment que c’est ainsi — tôi cảm tưởng rằng sự việc ấy là như vậy
  4. Ý thức; tinh thần.
    Le sentiment du devoir — tinh thần nghĩa vụ
  5. (Săn bắn) Mùi, hơi (con thịt).
  6. (Từ cũ nghĩa cũ) ý kiến.
    Exposer son sentiment sur un problème — trình bày ý kiến của mình về một vấn đề
  7. (Từ cũ nghĩa cũ) Cảm giác.
    Elle était sans sentiment et presque sans vie — chị ta đã mất hết cảm giác và hầu như chết rồi

Tham khảo[sửa]