Bước tới nội dung

raking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈreɪ.kiɳ/

Động từ

raking

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của rake.

Danh từ

raking

  1. Độ nghiêng.
  2. Sự cời lên.
    hand raking — sự cời lên bằng tay
    mechanical raking — sự cời lên bằng máy
  3. Sự cào.

Tham khảo

Từ đảo chữ