ramolli
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁa.mɔ.li/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ramolli /ʁa.mɔ.li/ |
ramollis /ʁa.mɔ.li/ |
| Giống cái | ramollie /ʁa.mɔ.li/ |
ramollies /ʁa.mɔ.li/ |
ramolli /ʁa.mɔ.li/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ramolli /ʁa.mɔ.li/ |
ramollis /ʁa.mɔ.li/ |
ramolli gđ /ʁa.mɔ.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ramolli”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)