rancher
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræn.tʃɜː/
Danh từ
rancher /ˈræn.tʃɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rancher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃t.ʃœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rancher /ʁɑ̃t.ʃœʁ/ |
rancher /ʁɑ̃t.ʃœʁ/ |
rancher gđ /ʁɑ̃t.ʃœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rancher”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)