rapid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
rapid

Cấp hơn
more rapid

Cấp nhất
most rapid

rapid (cấp hơn more rapid, cấp nhất most rapid)

  1. Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ.
    a rapid decline in health — sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
    a rapid river — con sông chảy xiết
  2. Đứng (dốc).
    a rapid slope — một dốc đứng

Danh từ[sửa]

rapid (số nhiều rapids)

  1. (Thường số nhiều) Thác ghềnh.

Tham khảo[sửa]