Bước tới nội dung

raseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁa.zœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
raseur
/ʁa.zœʁ/
raseurs
/ʁa.zœʁ/

raseur /ʁa.zœʁ/

  1. Thợ cạo lông (da để thuộc).
  2. Thợ xén tuyết (dạ, nhung... ).
  3. (Thân mật) Người nói nghe chán tai.

Tham khảo