rather

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈræ.ðɜː/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈræ.ðɜː]

Phó từ[sửa]

rather /ˈræ.ðɜː/

  1. Đúng hơn, Hơn là
    I'm a doctor, or rather, a surgeon.
    Tôi là bác sĩ, hay đúng hơn, là bác sĩ phẫu thuật.
    it is derived rather from inagination than reason.
    điều đó xuất phát từ tưởng tượng hơn là từ lý trí.
  2. Thà... còn hơn, Thích... hơn.
    I'd rather die than be a slave.
    Ta thà chết còn hơn làm nô lệ.
    which would you rather have, tea or coffee?
    anh thích dùng (uống) gì hơn, trà hay cà phê?
  1. Phần nào, hơi, khá.
    the performance was rather a failure — buổi biểu diễn thất bại phần nào
    he felt rather tired at the end of the long climb — sau cuộc trèo núi lâu, anh cảm thấy hơi mệt
    rather pretty — khá đẹp
  2. Dĩ nhiên là có; có chứ (nhấn mạnh trong khi trả lời).
    “Do you know him?” - “Rather!”
    “Bạn có biết anh ta không?” - “Có chứ!”
    “Have you been here before?” - “Rather!”
    “Trước đây anh có ở đây không?” - “Dĩ nhiên là có!”

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]