rearward
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪr.ˌwɔrd/
Danh từ
rearward /ˈrɪr.ˌwɔrd/
Tính từ
rearward /ˈrɪr.ˌwɔrd/
- Ở sau, ở phía sau.
Phó từ
rearward /ˈrɪr.ˌwɔrd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rearward”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)