rechange
Giao diện
Tiếng Anh
Ngoại động từ
rechange ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rechange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rechange /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/ |
rechanges /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/ |
| Giống cái | rechange /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/ |
rechanges /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/ |
rechange /ʁǝ.ʃɑ̃ʒ/
- Đồ để thay.
- Un rechange de vêtements — quần áo để thay
- de rechange — để thay
- Roue de rechange — bánh xe để thay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rechange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)