recharger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ʃaʁ.ʒe/
Ngoại động từ
recharger ngoại động từ /ʁə.ʃaʁ.ʒe/
- Lại chất lên, chất thêm.
- Recharger un camion — lại chất đồ lên xe tải
- Nạp lại.
- Recharger son fusil — nạp lại khẩu súng
- Recharger son appareil photographique — nạp lại phim vào máy ảnh
- Rải đá lại (cho mặt đường cao thêm).
- Recharger une route — rải đá lại một con đường
- (Từ cũ; nghiã cũ) Tấn công lần nữa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recharger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)