Bước tới nội dung

recreant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛ.kri.ənt/

Tính từ

recreant /ˈrɛ.kri.ənt/

  1. (Thơ ca) Hèn nhát.
  2. Phản bội.

Danh từ

recreant /ˈrɛ.kri.ənt/

  1. (Thơ ca) Kẻ hèn nhát.
  2. Kẻ phản bội.

Tham khảo