recrue
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kʁy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | recrue /ʁə.kʁy/ |
recrues /ʁə.kʁy/ |
| Giống cái | recrue /ʁə.kʁy/ |
recrues /ʁə.kʁy/ |
recrue gc /ʁə.kʁy/
- Xem recru
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| recrue /ʁə.kʁy/ |
recrues /ʁə.kʁy/ |
recrue gc /ʁə.kʁy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recrue”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)