reculer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

reculer nội động từ /ʁə.ky.le/

  1. Lùi, lui, thụt lùi.
    Reculer d’un pas — lùi một bước
    l’épidémie a reculé — dịch tễ đã lui.
  2. Lùi bước, lùi lại.
    Il n'est plus possible de reculer — không lùi lại được nữa
    reculer devant une difficulté — lùi bước trước khó khăn.

Ngoại động từ[sửa]

reculer ngoại động từ /ʁə.ky.le/

  1. Lùi.
    Reculez un peu votre chaise — lùi cái ghế của một anh tí
    reculer le paiement d’une indemnité — lùi việc trả phụ cấp.
  2. Lùi xa ra.
    Reculer un mur — lùi bức tường xa ra.

Tham khảo[sửa]