Bước tới nội dung

redoute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁə.dut/

Danh từ

Số ít Số nhiều
redoute
/ʁə.dut/
redoutes
/ʁə.dut/

redoute gc /ʁə.dut/

  1. (Từ cũ; nghiã cũ) Hội vui, nơi tổ chức hội vui.
  2. (Sử học) Công sự lẻ, đồn lẻ.

Tham khảo