Bước tới nội dung

regional wage structure

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈstrək.tʃɜː/

Danh từ

regional wage structure / ˈstrək.tʃɜː/

  1. (Kinh tế học) cấu tiền lương theo khu vực.

Tham khảo