Bước tới nội dung

rehouse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌri.ˈhɑʊz/

Ngoại động từ

rehouse ngoại động từ /ˌri.ˈhɑʊz/

  1. Đưa đếnnhà khác, chuyển nhà mới.

Tham khảo