relaxative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

relaxative

  1. Để làm giản bớt.
  2. Để xổ.

Danh từ[sửa]

relaxative

  1. Thuốc làm duỗi bắp.
  2. Thuốc xổ.

Tham khảo[sửa]