Bước tới nội dung

remittance

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈmɪ.tᵊnts/

Danh từ

remittance /rɪ.ˈmɪ.tᵊnts/

  1. Sự gửi tiền, sự gửi hàng.
  2. Món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện.

Tham khảo