renforcement
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ʁɑ̃.fɔʁ.sə.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| renforcement /ʁɑ̃.fɔʁ.sə.mɑ̃/ |
renforcements /ʁɑ̃.fɔʁ.sə.mɑ̃/ |
renforcement gđ /ʁɑ̃.fɔʁ.sə.mɑ̃/
- Sự tăng cường.
- Renforcement d’une troupe — sự tăng cường một đội quân
- Bain de renforcement — (nhiếp ảnh) banh tăng cườg
- Sự củng cố, sự gia cố.
- Renforcement d’une poutre — sự gia cố một cái xà
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “renforcement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)