reproof
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈpruːf/
Danh từ
reproof /rɪ.ˈpruːf/
- Sự mắng mỏ, sự quở trách, sự khiển trách.
- deserving of reproof — đáng khiển trách
- Lời mắng mỏ, lời quở trách; lời khiển trách.
Ngoại động từ
reproof ngoại động từ /rɪ.ˈpruːf/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reproof”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)