requis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.ki/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | requise /ʁə.kiz/ |
requis /ʁə.ki/ |
| Giống cái | requise /ʁə.kiz/ |
requises /ʁə.kiz/ |
requis /ʁə.ki/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| requis /ʁə.ki/ |
requis /ʁə.ki/ |
requis gđ /ʁə.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “requis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)