resistant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

resistant /.tənt/

  1. Chống cự, kháng cự, đề kháng.
  2. sức chịu đựng, sức bền, bền.

Tham khảo[sửa]