respectif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛs.pɛk.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | respectif /ʁɛs.pɛk.tif/ |
respectifs /ʁɛs.pɛk.tif/ |
| Giống cái | respective /ʁɛs.pɛk.tiv/ |
respectives /ʁɛs.pɛk.tiv/ |
respectif /ʁɛs.pɛk.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “respectif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)