respiration
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛs.pə.ˈreɪ.ʃən/
Danh từ
respiration /ˌrɛs.pə.ˈreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “respiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| respiration /ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
respirations /ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
respiration gc /ʁɛs.pi.ʁa.sjɔ̃/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sinh vật học) Sự hô hấp, sự thở.
- Respiration artificielle — sự hô hấp nhân tạo
- respiration cutanée — sự hô hấp qua da
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “respiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)