responsable

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực responsable
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/
responsables
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/
Giống cái responsable
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/
responsables
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/

responsable /ʁɛs.pɔ̃.sabl/

  1. trách nhiệm, chịu trách nhiệm.
    Responsable de ses actes — chịu trách nhiệm về hành vi của mình
  2. Phụ trách.
    Ministre responsable de la Défense nationale — bộ trưởng phụ trách quốc phòng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực responsable
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/
responsables
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/
Giống cái responsable
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/
responsables
/ʁɛs.pɔ̃.sabl/

responsable /ʁɛs.pɔ̃.sabl/

  1. Người chịu trách nhiệm.
    Qui est le responsable? — ai là người chịu trách nhiệm?
  2. Người phụ trách.
    Les responsables syndicaux — những người phụ trách công đoàn

Tham khảo[sửa]