restless
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɛst.ləs/
| [ˈrɛst.ləs] |
Tính từ
restless /ˈrɛst.ləs/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “restless”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈrɛst.ləs] |
restless /ˈrɛst.ləs/