Bước tới nội dung

restlessly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɛst.ləs.li/

Phó từ

restlessly /ˈrɛst.ləs.li/

  1. Không ngừng, không nghỉ.
  2. Không nghỉ được, không ngủ được, thao thức.
  3. Bồn chồn, áy náy, không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động.

Tham khảo