reversing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈvɜː.siɳ/
Động từ
reversing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reverse.
Danh từ
reversing (số nhiều reversings)
- Sự đảo chiều.
- sign reversing — sự đổi dấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “reversing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)