rickety

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

rickety /ˈrɪ.kə.ti/

  1. (Y học) Mắc bệnh còi xương.
  2. Còi cọc (người).
  3. Lung lay, khập khiễng, ọp ẹp.
    rickety table — cái bàn lung lay ọp ẹp

Tham khảo[sửa]