riveter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.və.tɜː/
Danh từ
riveter /ˈrɪ.və.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riveter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
riveter ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riveter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)