Bước tới nội dung

roach

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

roach

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊtʃ/

Danh từ

roach /ˈroʊtʃ/

  1. (Động vật học) rutilut (thuộc họ cá chép).

Thành ngữ

Danh từ

roach /ˈroʊtʃ/

  1. (Viết tắt) Của cockroach.

Tham khảo