robbery
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑː.bə.ri/
| [ˈrɑː.bə.ri] |
Danh từ
robbery /ˈrɑː.bə.ri/
- Sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm.
- a highway robbery — một vụ cướp đường
- Sự bán giá cắt cổ.
Thành ngữ
- daylight robbery: Sự ăn cướp giữa ban ngày, sự bóc lột trắng trợn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “robbery”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)