robin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑː.bən/
| [ˈrɑː.bən] |
Danh từ
robin /ˈrɑː.bən/
- American robin
- Australasian robin
Đồng nghĩa
- robin redbreast
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “robin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.bɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| robin /ʁɔ.bɛ̃/ |
robins /ʁɔ.bɛ̃/ |
robin gđ /ʁɔ.bɛ̃/
- (Nghĩa xấu, từ cũ, nghĩa cũ) Thầy cò.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “robin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)