rocaille
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /roʊ.ˈkɑɪ/
Danh từ
rocaille /roʊ.ˈkɑɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rocaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁɔ.kaj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rocaille /ʁɔ.kaj/ |
rocailles /ʁɔ.kaj/ |
rocaille gc /ʁɔ.kaj/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rocaille /ʁɔ.kaj/ |
rocailles /ʁɔ.kaj/ |
| Giống cái | rocaille /ʁɔ.kaj/ |
rocailles /ʁɔ.kaj/ |
rocaille /ʁɔ.kaj/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rocaille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)