romaniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
| Giống cái | romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
romaniste
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
| Giống cái | romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
romanistes /ʁɔ.ma.nist/ |
romaniste
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Nhà tiểu thuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “romaniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)