Bước tới nội dung

round-house

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɑʊnd.ˈhɑʊs/

Danh từ

round-house /rɑʊnd.ˈhɑʊs/

  1. (Sử học) Nhà tạm gian.
  2. (Hàng hải) Cabin (ở phía sau mạn lái của tàu cổ).
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (ngành đường sắt) nhà để đầu máy.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)