rubberneck

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rubberneck /.ˌnɛk/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò.

Tham khảo[sửa]