ruddle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrə.dᵊl/
Danh từ
ruddle /ˈrə.dᵊl/
- Đất son đỏ.
Ngoại động từ
ruddle ngoại động từ /ˈrə.dᵊl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ruddle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)