ruthlessly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruːθ.ləs.li/
Phó từ
ruthlessly /ˈruːθ.ləs.li/
- Tàn nhẫn, nhẫn tâm; độc ác, không thương xót.
- Liên tục, không ngừng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ruthlessly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)