søt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | søt |
| gt | søtt | |
| Số nhiều | søte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
søt
- Ngọt.
- en vin med søt smak
- Dịu dàng, êm dịu, êm ái, dễ chịu, khoan khoái.
- Hevnen er søt!
- det søte liv — Cuộc sống xa hoa, sung sướng.
- Xinh xắn, duyên dáng, đáng yêu, yêu kiều.
- en søt pike
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “søt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)