saboteur
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsæ.bə.ˈtɜː/
Danh từ
saboteur /ˌsæ.bə.ˈtɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saboteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.bɔ.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| saboteur /sa.bɔ.tœʁ/ |
saboteurs /sa.bɔ.tœʁ/ |
saboteur gđ /sa.bɔ.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “saboteur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)