sacramentalism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sacramentalism /.tᵊl.ˌɪ.zəm/

  1. Thuyết tin vào hiệu lực các thánh lễ.

Tham khảo[sửa]